like that
/kəˈneri/Tính từ
- (thành ngữ, uyển ngữ) Gay; đồng tính luyến ái.(idiomatic, euphemistic) Gay; homosexual.Từ đồng nghĩa:that way
preposition phrase
- Dùng làm trạng từ hoặc tính từ để biểu thị sự tương đồng, tương đồng, chất lượng tương đương hoặc có thể so sánh đượcUsed adverbially or adjectivally to indicate similitude, similarity, equivalent or comparable quality
- (trạng từ) đột nhiên; một cách bất ngờ.(adverbial) suddenly; unexpectedly.Near-synonym: out of nowhereGần đồng nghĩa: không biết từ đâu
- (thán từ) Dùng để biểu thị sự đồng tình với phát biểu của người khác.(interjectional) Used to indicate agreement with another speaker's statement."And then the truck turned, the box fell out the back, and the truck just kept going." / "Yeah, like that.""Sau đó, chiếc xe tải quay đầu, chiếc hộp rơi ra phía sau và chiếc xe tải vẫn tiếp tục đi." / "Ừ, như thế đấy."Từ đồng nghĩa:what he said
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “like that” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish